Bắt đầu: 21/05/2026 02:00
Sân: Beşiktaş Stadium
Trọng tài: François Letexier
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 5' | ![]() |
Philipp Treu (Freiburg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 15' | ![]() |
Emiliano Buendía (Aston Villa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 21' | ![]() |
Matty Cash (Aston Villa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
![]() |
Youri Tielemans (Aston Villa) - Vào! | ||
![]() |
Emiliano Buendía (Aston Villa) - Vào! | ||
| 45'+4' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Freiburg - 0:0 - Aston Villa | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Freiburg - 0:0 - Aston Villa | ||
| 58' | ![]() |
0:3 | Goal! Morgan Rogers (Aston Villa) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Emiliano Buendía |
| 61' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Freiburg:Max Rosenfelder vào thay Philipp Lienhart | |
| 61' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Freiburg:Lucas Höler vào thay Nicolas Höfler | |
| 66' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Aston Villa:Amadou Onana vào thay Victor Lindelöf | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Freiburg:Derry Scherhant vào thay Vincenzo Grifo | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Freiburg:Jordy Makengo vào thay Lukas Kübler | |
| 81' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Aston Villa:Ian Maatsen vào thay Lucas Digne | |
| 81' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Aston Villa:Jadon Sancho vào thay Emiliano Buendía | |
| 84' | ![]() |
John McGinn (Aston Villa) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Freiburg:Christian Günter vào thay Niklas Beste | |
| 88' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Aston Villa:Tyrone Mings vào thay Pau Torres | |
| 88' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Aston Villa:Douglas Luiz vào thay Youri Tielemans | |
| 90'+2' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Freiburg - 0:1 - Aston Villa | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Freiburg - 0:1 - Aston Villa | ||
| 50.7% | Tỷ lệ giữ bóng | 49.3% |
| 4 | Sút bóng | 17 |
| 2 | Sút cầu môn | 6 |
| 3 | Thủ môn cản phá | 2 |
| 1 | Phạt góc | 8 |
| 15 | Phạm lỗi | 15 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||










