Bắt đầu: 25/04/2026 23:15
Wembley Stadium, London, England
Trọng tài: Craig Pawson
| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 45'+2' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Man City - 0:0 - Southampton | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Man City - 0:0 - Southampton | ||
| 58' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Man City:Jérémy Doku vào thay Mateo Kovacic | |
| 58' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Man City:Savinho vào thay Phil Foden | |
| 61' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Southampton:Cyle Larin vào thay Ross Stewart | |
| 61' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Southampton:Shea Charles vào thay Cameron Bragg | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Man City:Erling Haaland vào thay Omar Marmoush | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Man City:Nico O'Reilly vào thay Rayan Aït-Nouri | |
| 76' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Southampton:Kuryu Matsuki vào thay Welington bị chấn thương | |
| 79' | ![]() |
0:1 | Goal! Finn Azaz (Southampton) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Kuryu Matsuki |
| 82' | ![]() |
1:1 | Goal! Jérémy Doku (Man City) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Tijjani Reijnders |
| 85' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Man City:Bernardo Silva vào thay Tijjani Reijnders | |
| 87' | ![]() |
2:1 | Goal! Nico González (Man City) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Jérémy Doku |
| 89' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Southampton:Cameron Archer vào thay James Bree | |
| 89' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Southampton:Samuel Edozie vào thay Tom Fellows | |
| 90'+3' | ![]() |
Taylor Harwood-Bellis (Southampton) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 90'+8' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Man City - 2:1 - Southampton | |
| 69.6% | Tỷ lệ giữ bóng | 30.4% |
| 26 | Sút bóng | 4 |
| 6 | Sút cầu môn | 3 |
| 2 | Thủ môn cản phá | 3 |
| 10 | Phạt góc | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 9 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||








