| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
292 |
242 |
534 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
30 |
15 |
45 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
20 |
4 |
24 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
49 |
68 |
117 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
68 |
49 |
117 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
342 |
261 |
603 |
| Tổng số trận đấu |
|
220 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.55 |
1.19 |
2.74 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
118 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
102 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (26 trận) |