| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
430 |
372 |
802 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
43 |
27 |
70 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
26 |
11 |
37 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
80 |
94 |
174 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
94 |
80 |
174 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
499 |
410 |
909 |
| Tổng số trận đấu |
|
332 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.50 |
1.23 |
2.74 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
180 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
152 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (38 trận) |