| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
315 |
233 |
548 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
34 |
26 |
60 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
11 |
6 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
49 |
84 |
133 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
84 |
49 |
133 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
360 |
265 |
625 |
| Tổng số trận đấu |
|
226 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.59 |
1.17 |
2.77 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
113 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
113 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (34 trận) |