| 1' | Trận đấu bắt đầu! | ||
| 18' | ![]() |
1:0 | Goal! Taïryk Arconte (Millwall) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần |
| 25' | ![]() |
José Córdoba (Norwich City) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 37' | ![]() |
Harry Darling (Norwich City) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 40' | ![]() |
Jenson Metcalfe (Millwall) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 45'+3' | ![]() |
Hiệp một kết thúc! Millwall - 1:0 - Norwich City | |
| 46' | Hiệp hai bắt đầu! Millwall - 1:0 - Norwich City | ||
| 58' | ![]() |
2:0 | Goal! Taïryk Arconte (Millwall) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành |
| 60' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Norwich City:Pape Diallo vào thay Anis Ben Slimane | |
| 60' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Norwich City:Pelle Mattsson vào thay Sam Field | |
| 60' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Norwich City:Jack Stacey vào thay Kellen Fisher | |
| 64' | ![]() |
José Córdoba (Norwich City) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu | |
| 65' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Norwich City:Ruairi McConville vào thay Oscar Schwartau | |
| 71' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Millwall:Zak Lovelace vào thay Taïryk Arconte | |
| 73' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Norwich City:Anthony Musaba vào thay Andre Brooks | |
| 77' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Millwall:Daniel Kelly vào thay Jenson Metcalfe | |
| 78' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Millwall:Lyndon Dykes vào thay Josh Coburn | |
| 78' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Millwall:Luke Cundle vào thay Kyrell Lisbie | |
| 84' | ![]() |
3:0 | Goal! Luke Cundle (Millwall) sút chân trái vào chính giữa khung thành |
| 86' | ![]() ![]() |
Thay người bên phía đội Millwall:Jordi Osei-Tutu vào thay Casper De Norre | |
| 90'+4' | ![]() |
Hiệp hai kết thúc! Millwall - 3:0 - Norwich City | |
![]() |
Trận đấu kết thúc! Millwall - 3:0 - Norwich City | ||
| 51.7% | Tỷ lệ giữ bóng | 48.3% |
| 19 | Sút bóng | 8 |
| 7 | Sút cầu môn | 2 |
| 2 | Thủ môn cản phá | 4 |
| 8 | Phạt góc | 3 |
| 14 | Phạm lỗi | 8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| Ghi chú: Các số liệu thống kê chuyên môn được cập nhật liên tục trong trận đấu! | ||













