| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
674 |
576 |
1250 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
30 |
26 |
56 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
25 |
29 |
54 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
117 |
148 |
265 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
148 |
117 |
265 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
729 |
631 |
1360 |
| Tổng số trận đấu |
|
528 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.38 |
1.20 |
2.58 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
263 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
265 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (80 trận) |