| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
431 |
362 |
793 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
15 |
15 |
30 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
17 |
16 |
33 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
72 |
89 |
161 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
89 |
72 |
161 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
463 |
393 |
856 |
| Tổng số trận đấu |
|
331 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.40 |
1.19 |
2.59 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
170 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
161 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (52 trận) |