| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
554 |
478 |
1032 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
19 |
18 |
37 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
20 |
24 |
44 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
97 |
117 |
214 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
117 |
97 |
214 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
7 |
5 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
593 |
520 |
1113 |
| Tổng số trận đấu |
|
429 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.38 |
1.21 |
2.59 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
218 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
211 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (65 trận) |