| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
427 |
312 |
739 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
63 |
30 |
93 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
8 |
13 |
21 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
58 |
94 |
152 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
94 |
58 |
152 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
498 |
355 |
853 |
| Tổng số trận đấu |
|
317 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
161 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
156 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (48 trận) |