| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
264 |
199 |
463 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
37 |
21 |
58 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
4 |
9 |
13 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
41 |
64 |
105 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
64 |
41 |
105 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
305 |
229 |
534 |
| Tổng số trận đấu |
|
204 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.50 |
1.12 |
2.62 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
97 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
107 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |