| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
257 |
192 |
449 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
20 |
55 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
3 |
7 |
10 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
40 |
64 |
104 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
64 |
40 |
104 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
295 |
219 |
514 |
| Tổng số trận đấu |
|
199 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.48 |
1.10 |
2.58 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
93 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
106 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |