| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
257 |
211 |
468 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
22 |
18 |
40 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
4 |
10 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
33 |
42 |
75 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
42 |
33 |
75 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
285 |
233 |
518 |
| Tổng số trận đấu |
|
159 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.79 |
1.47 |
3.26 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
100 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
59 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (17 trận) |